candy cane

candy cane

A child holds a red and white striped candy cane.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Kẹo que hình gậy: "candy cane" một loại kẹo cứng, thường hình dạng giống một cây gậy hoặc móc, thường các sọc màu (thường đỏ trắng). Loại kẹo này đặc biệt phổ biến vào dịp Giáng sinh.
dụ sử dụng
  • (Bọn trẻ treo kẹo que hình gậy lên cây thông Noel.)
  • ( ấy tặng tôi một cây kẹo que hình gậy màu đỏ trắng như một món quà.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have a candy cane": ăn một cây kẹo que hình gậy.

    • I like to have a candy cane while watching holiday movies. (Tôi thích ăn một cây kẹo que hình gậy trong khi xem phim ngày lễ.)
  • "candy cane lane": một cụm từ thông tục chỉ một khu phố được trang trí nhiều đèn Giáng sinh, gợi nhớ đến hình dạng của kẹo que.

    • We drove through candy cane lane to see the festive lights. (Chúng tôi lái xe qua khu phố được trang trí đèn Giáng sinh để ngắm những ánh đèn lễ hội.)
Biến thể từ gần giống
  • Candy (n): kẹo nói chung.

    • She bought a bag of candy for the party. ( ấy mua một túi kẹo cho bữa tiệc.)
  • Cane (n): gậy (thường dùng để chống đỡ khi đi bộ), nhưng trong "candy cane" chỉ hình dạng giống cây gậy.

    • He uses a cane to walk. (Anh ấy dùng gậy để đi bộ.)
Từ đồng nghĩa
  • Peppermint stick: que kẹo bạc hà (một loại kẹo que tương tự, thường vị bạc hà).
  • Holiday candy cane: kẹo que hình gậy dùng trong các dịp lễ (thường Giáng sinh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "candy cane", nhưng có thể dùng động từ "to eat" hoặc "to suck on" để miêu tả hành động ăn kẹo.
    • The child sucked on the candy cane slowly. (Đứa trẻ mút cây kẹo que hình gậy một cách chậm rãi.)
Thành ngữ liên quan
  • "Like a candy cane": dùng để miêu tả thứ đó hình dạng xoắn ốc hoặc sọc màu.
    • The striped decorations were like a candy cane. (Những đồ trang trí sọc trông giống như một cây kẹo que hình gậy.)